- 1.(bóng) mơ ước
- 2.giấc mơ

例句Câu ví dụ
- 1
他有一個美好的夢想。
tā yǒu yī ge měi hǎo de mèng xiǎng
Anh ấy có một giấc mơ đẹp
- 2
夢想成真。
mèngxiǎng chéngzhēn。
Giấc mơ đã thành hiện thực
- 3
夢想成真!
mèngxiǎng chéngzhēn!
Mơ ước thành hiện thực!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.