- 1.mơ
- 2.có một giấc mơ
- 3.bóng tưởng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.ảo tưởng
- 5.mơ giữa ban ngày

例句Câu ví dụ
- 1
我做夢夢見了大海。
wǒ zuò mèng mèng jiàn le dà hǎi
Tôi mơ thấy biển cả
- 2
你做夢!
nǐ zuòmèng!
Anh mộng tưởng!
- 3
繼續做夢!
jìxù zuòmèng!
Tiếp tục mộng tưởng!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.