學華語Kaori Dict

夢見

giản thể: 梦见

mèngjiàn

ㄇㄥˋ ㄐㄧㄢˋ

MỘNG KIẾN

HSK 4
  1. 1.mơ thấy (cái gì hoặc ai đó)
  2. 2.thấy trong mơ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我做夢夢見了大海。

    wǒ zuò mèng mèng jiàn le dà hǎi

    Tôi mơ thấy biển cả

  • 2

    你夢見過我嗎?

    nǐ mèngjiàn guò wǒ ma?

    Bạn có từng mơ thấy tôi không?

  • 3

    湯姆經常夢見她。

    Tāngmǔ jīngcháng mèngjiàn tā。

    Tom thường mơ thấy cô ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夢見 nghĩa là gì? · Kaori Dict