學華語Kaori Dict

見到

giản thể: 见到

jiàndào

ㄐㄧㄢˋ ㄉㄠˋ

KIẾN ĐÁO

HSK 2TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    狗見到主人很開心。

    gǒu jiàn dào zhǔ rén hěn kāi xīn

    Chó vui khi gặp chủ

  • 2

    見到老朋友,我感到很快樂。

    jiàn dào lǎo péng you wǒ gǎn dào hěn kuài lè

    Gặp lại bạn bè cũ, tôi cảm thấy rất vui

  • 3

    見到老朋友,他樂了。

    jiàn dào lǎo péng you tā lè le

    Khi gặp lại bạn cũ, ông vui vẻ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見到 nghĩa là gì? · Kaori Dict