例句Câu ví dụ
- 1
狗見到主人很開心。
gǒu jiàn dào zhǔ rén hěn kāi xīn
Chó vui khi gặp chủ
- 2
見到老朋友,我感到很快樂。
jiàn dào lǎo péng you wǒ gǎn dào hěn kuài lè
Gặp lại bạn bè cũ, tôi cảm thấy rất vui
- 3
見到老朋友,他樂了。
jiàn dào lǎo péng you tā lè le
Khi gặp lại bạn cũ, ông vui vẻ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.
