例句Câu ví dụ
- 1
請用剪刀剪紙。
qǐng yòng jiǎn dāo jiǎn zhǐ
Vui lòng dùng kéo cắt giấy
- 2
石頭剪刀布!
shítou jiǎndāo bù!
Đá, giấy, kéo!
- 3
用剪刀剪圖片。
yòng jiǎndāo jiǎn túpiàn。
Dùng kéo cắt hình ảnh
請用剪刀剪紙。
qǐng yòng jiǎn dāo jiǎn zhǐ
Vui lòng dùng kéo cắt giấy
石頭剪刀布!
shítou jiǎndāo bù!
Đá, giấy, kéo!
用剪刀剪圖片。
yòng jiǎndāo jiǎn túpiàn。
Dùng kéo cắt hình ảnh