學華語Kaori Dict

剪刀

jiǎndāo

ㄐㄧㄢˇ ㄉㄠ

TIỄN ĐAO

HSK 5TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    請用剪刀剪紙。

    qǐng yòng jiǎn dāo jiǎn zhǐ

    Vui lòng dùng kéo cắt giấy

  • 2

    石頭剪刀布!

    shítou jiǎndāo bù!

    Đá, giấy, kéo!

  • 3

    用剪刀剪圖片。

    yòng jiǎndāo jiǎn túpiàn。

    Dùng kéo cắt hình ảnh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剪刀 nghĩa là gì? · Kaori Dict