- 1.(của bác sĩ phẫu thuật) thực hiện phẫu thuật
- 2.(bệnh nhân) phẫu thuật
- 3.chém đầu
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.xử trảm
- 5.chọn làm điểm tấn công

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!