剪接
jiǎnjiē
[ㄐㄧㄢˇ ㄐㄧㄝ]
TIỄN TIẾP
TOCFL 6
- 1.dựng phim
- 2.dựng cảnh
- 3.cắt hoặc chỉnh sửa phim

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.