- 1.tóm tắt
- 2.giới thiệu ngắn gọn

例句Câu ví dụ
- 1
這是產品的簡介。
zhè shì chǎn pǐn de jiǎn jiè
Đây là phần giới thiệu sản phẩm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 介GIỚI (介) – ở giữa/giới thiệu: Một người (人) đứng chắn giữa hai vạch — kẻ trung gian đứng GIỮA, đứng ra GIỚI thiệu hai bên.