學華語Kaori Dict

中介

zhōngjiè

ㄓㄨㄥ ㄐㄧㄝˋ

TRUNG GIỚI

HSK 4N
  1. 1.làm trung gian
  2. 2.kết nối
  3. 3.trung gian
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.liên-
  2. 5.cơ quan
  3. 6.đại lý

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們通過中介租的房子。

    wǒ men tōng guò zhōng jiè zū de fáng zi

    Chúng tôi thuê nhà qua môi giới

  • 2

    湯姆是中介。

    Tāngmǔ shì zhōngjiè。

    Tom là môi giới

  • 3

    聽說您已經跟中介公司聯系過了。

    tīngshuō nín yǐjīng gēn zhōngjiè gōngsī liánxì guò le。

    Tôi nghe nói anh đã liên lạc với công ty môi giới rồi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • GIỚI (介) – ở giữa/giới thiệu: Một người (人) đứng chắn giữa hai vạch — kẻ trung gian đứng GIỮA, đứng ra GIỚI thiệu hai bên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中介 nghĩa là gì? · Kaori Dict