學華語Kaori Dict

終結

giản thể: 终结

zhōngjié

ㄓㄨㄥ ㄐㄧㄝˊ

CHUNG KẾT

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.kết thúc; kết luận
  2. 2.kết thúc; chấm dứt (cái gì đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    所有悲劇都由死亡終結。

    suǒyǒu bēijù dōu yóu sǐwáng zhōngjié。

    Tất cả bi kịch đều kết thúc bằng cái chết

  • 2

    科學家們正努力終結艾滋病。

    kēxuéjiā men zhèng nǔlì zhōngjié àizībìng。

    Các nhà khoa học đang nỗ lực chấm dứt AIDS

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

終結 nghĩa là gì? · Kaori Dict