學華語Kaori Dict

始終

giản thể: 始终

shǐzhōng

ㄕˇ ㄓㄨㄥ

THUỶ CHUNG

HSK 3TOCFL 5Adv
  1. 1.từ đầu đến cuối
  2. 2.luôn luôn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他始終堅持著。

    tā shǐ zhōng jiān chí zhe

    Anh ấy luôn kiên trì

  • 2

    他始終如一。

    tā shǐ zhōng rú yī

    Anh ấy luôn nhất quán

  • 3

    始終為你效勞。

    shǐzhōng wèi nǐ xiàoláo。

    Luôn luôn phục vụ bạn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (始) – bắt đầu: Người phụ nữ (女) mang thai (台 thai) — mọi cuộc đời đều BẮT ĐẦU từ đó, khởi THỦY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

始終 nghĩa là gì? · Kaori Dict