- 1.từ đầu đến cuối
- 2.luôn luôn

例句Câu ví dụ
- 1
他始終堅持著。
tā shǐ zhōng jiān chí zhe
Anh ấy luôn kiên trì
- 2
他始終如一。
tā shǐ zhōng rú yī
Anh ấy luôn nhất quán
- 3
始終為你效勞。
shǐzhōng wèi nǐ xiàoláo。
Luôn luôn phục vụ bạn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 始THỦY (始) – bắt đầu: Người phụ nữ (女) mang thai (台 thai) — mọi cuộc đời đều BẮT ĐẦU từ đó, khởi THỦY.