市中
Shìzhōng
[ㄕˋ ㄓㄨㄥ]
THỊ TRUNG
- 1.thành trung — xem thành trung khu [Shi4 zhong1 Qu1]

例句Câu ví dụ
- 1
圖書館位於市中央。
túshūguǎn wèiyú Shìzhōng yāng。
Thư viện nằm ở trung tâm thành phố
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.