- 1.đồng hồ (thường chỉ đồng hồ treo tường hoặc để bàn)

例句Câu ví dụ
- 1
時鐘沒壞吧?
shízhōng méi huài ba?
Đồng hồ chưa hỏng chứ
- 2
我的房間里沒有時鐘。
wǒ de fángjiān lǐ méiyǒu shízhōng。
Trong phòng tôi không có đồng hồ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 鐘CHUNG (鐘) – chuông: Khối kim loại (釒) to bằng đứa trẻ (童) treo trên tháp — quả CHUÔNG đồng, CHUNG thanh ngân nga báo giờ.