字義Nghĩa
đồng hồmáy dịch
zhōngCHUNG
- 1.một cái chuông (lớn) (LT: 架[jia4])
- 2.đồng hồ (LT: 座[zuo4])
- 3.khoảng thời gian; giờ (LT: 點|点[dian3], 分[fen1], 秒[miao3]) (như trong 三點鐘|三点钟[san1dian3zhong1] "ba giờ" hoặc "ba tiếng" hoặc 五分鐘|五分钟[wu3fen1zhong1] "năm phút" v.v.)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 童 [tóng] chỉ âm.
kim loại
字的故事Chuyện chữ
CHUNG (鐘) – chuông: Khối kim loại (釒) to bằng đứa trẻ (童) treo trên tháp — quả CHUÔNG đồng, CHUNG thanh ngân nga báo giờ.
組詞Từ chứa chữ này
- 鐘頭giờ
- 鍾愛trân quý
- 鍾情phải lòng
- 鍾祥Thành phố cấp huyện Zhongxiang, thuộc Jingmen 荊門|荆门[Jing1 men2], Hồ Bắc
- 鍾繇Chung Diêu (151-230), đại thần Tào Ngụy 曹魏[Cao2 Wei4] và nhà thư pháp nổi tiếng, được cho là phát triển chữ Khải 楷書|楷书[kai3 shu1]
- 鍾馗Chung Quỳ (nhân vật thần thoại, được cho là xua đuổi tà ma)
- 鐘乳măng đá
- 鐘室phòng chuông (trên đỉnh tháp chuông)
- 鐘山quận Zhongshan của thành phố Liupanshui 六盤水市|六盘水市[Liu4 pan2 shui3 shi4], Quý Châu
- 鐘擺con lắc
- 分鐘phút
- 鬧鐘đồng hồ báo thức
- 警鐘chuông báo động
- 時鐘đồng hồ (thường chỉ đồng hồ treo tường hoặc để bàn)
- 秒鐘
- 一見鍾情phải lòng từ cái nhìn đầu tiên (thành ngữ)