例句Câu ví dụ
- 1
他等了一個鐘頭。
tā děng le yī ge zhōng tóu
Anh ấy đã chờ một tiếng
- 2
我女兒每天睡八個鐘頭。
wǒ nǚér měitiān shuì bā gě zhōngtóu。
Con gái tôi mỗi ngày ngủ tám tiếng
- 3
票不到一個鐘頭就賣得精光。
piào bùdào yīge zhōngtóu jiù mài de jīngguāng。
Vé bán hết trong vòng một tiếng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 鐘CHUNG (鐘) – chuông: Khối kim loại (釒) to bằng đứa trẻ (童) treo trên tháp — quả CHUÔNG đồng, CHUNG thanh ngân nga báo giờ.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
