學華語Kaori Dict

鐘頭

giản thể: 钟头

zhōngtóu

ㄓㄨㄥ ㄊㄡˊ

CHUNG ĐẦU

HSK 6TOCFL 1N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他等了一個鐘頭。

    tā děng le yī ge zhōng tóu

    Anh ấy đã chờ một tiếng

  • 2

    我女兒每天睡八個鐘頭。

    wǒ nǚér měitiān shuì bā gě zhōngtóu。

    Con gái tôi mỗi ngày ngủ tám tiếng

  • 3

    票不到一個鐘頭就賣得精光。

    piào bùdào yīge zhōngtóu jiù mài de jīngguāng。

    Vé bán hết trong vòng một tiếng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHUNG (鐘) – chuông: Khối kim loại (釒) to bằng đứa trẻ (童) treo trên tháp — quả CHUÔNG đồng, CHUNG thanh ngân nga báo giờ.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鐘頭 nghĩa là gì? · Kaori Dict