- 1.làm lại từ đầu
- 2.từ đầu
- 3.(trong thơ và bài hát) lặp lại giai điệu hoặc nhịp điệu
Cách đọc khác:zhòngtóu — chính; quan trọng nhất; thiết yếu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.