學華語Kaori Dict

giản thể:

zhōng

ㄓㄨㄥ

CHUNG

HSK 3TOCFL 3N
  1. 1.một cái chuông (lớn) (LT: 架[jia4])
  2. 2.đồng hồ (LT: 座[zuo4])
  3. 3.khoảng thời gian; giờ (LT: 點|点[dian3], 分[fen1], 秒[miao3]) (như trong 三點鐘|三点钟[san1dian3zhong1] "ba giờ" hoặc "ba tiếng" hoặc 五分鐘|五分钟[wu3fen1zhong1] "năm phút" v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡交通很方便,坐車十分鐘就到。

    zhè lǐ jiāo tōng hěn fāng biàn zuò chē shí fēn zhōng jiù dào

    Ở đây giao thông rất thuận tiện, chỉ cần mười phút đi xe là đến.

  • 2

    鐘停了,現在幾點了?

    zhōng tíng le xiàn zài jǐ diǎn le

    Đồng hồ ngừng chạy, giờ là mấy giờ rồi

  • 3

    鐘不走了。

    zhōng bù zǒu le。

    Đồng hồ không còn chạy nữa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHUNG (鐘) – chuông: Khối kim loại (釒) to bằng đứa trẻ (童) treo trên tháp — quả CHUÔNG đồng, CHUNG thanh ngân nga báo giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鐘 nghĩa là gì? · Kaori Dict