- 1.một cái chuông (lớn) (LT: 架[jia4])
- 2.đồng hồ (LT: 座[zuo4])
- 3.khoảng thời gian; giờ (LT: 點|点[dian3], 分[fen1], 秒[miao3]) (như trong 三點鐘|三点钟[san1dian3zhong1] "ba giờ" hoặc "ba tiếng" hoặc 五分鐘|五分钟[wu3fen1zhong1] "năm phút" v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
這裡交通很方便,坐車十分鐘就到。
zhè lǐ jiāo tōng hěn fāng biàn zuò chē shí fēn zhōng jiù dào
Ở đây giao thông rất thuận tiện, chỉ cần mười phút đi xe là đến.
- 2
鐘停了,現在幾點了?
zhōng tíng le xiàn zài jǐ diǎn le
Đồng hồ ngừng chạy, giờ là mấy giờ rồi
- 3
鐘不走了。
zhōng bù zǒu le。
Đồng hồ không còn chạy nữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 鐘CHUNG (鐘) – chuông: Khối kim loại (釒) to bằng đứa trẻ (童) treo trên tháp — quả CHUÔNG đồng, CHUNG thanh ngân nga báo giờ.