學華語Kaori Dict

一見鍾情

giản thể: 一见钟情

jiànzhōngqíng

ㄧ ㄐㄧㄢˋ ㄓㄨㄥ ㄑㄧㄥˊ

NHẤT KIẾN CHUNG TÌNH

TOCFL 7
  1. 1.phải lòng từ cái nhìn đầu tiên (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我對她一見鐘情了。

    wǒ duì tā yījiànzhōngqíng le。

    Tôi đã yêu cô ấy ngay từ cái nhìn đầu tiên

  • 2

    她對查爾斯一見鐘情。

    tā duì Cháěrsī yījiànzhōngqíng。

    Cô ấy đã yêu Charles ngay từ cái nhìn đầu tiên

  • 3

    湯姆對瑪麗一見鐘情。

    Tāngmǔ duì Mǎlì yījiànzhōngqíng。

    Tom đã yêu Mary ngay từ cái nhìn đầu tiên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一見鍾情 nghĩa là gì? · Kaori Dict