- 1.phải lòng từ cái nhìn đầu tiên (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
我對她一見鐘情了。
wǒ duì tā yījiànzhōngqíng le。
Tôi đã yêu cô ấy ngay từ cái nhìn đầu tiên
- 2
她對查爾斯一見鐘情。
tā duì Cháěrsī yījiànzhōngqíng。
Cô ấy đã yêu Charles ngay từ cái nhìn đầu tiên
- 3
湯姆對瑪麗一見鐘情。
Tāngmǔ duì Mǎlì yījiànzhōngqíng。
Tom đã yêu Mary ngay từ cái nhìn đầu tiên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.