學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
警鐘
警鐘
giản thể:
警钟
jǐng
zhōng
[ㄐㄧㄥˇ ㄓㄨㄥ]
CẢNH CHUNG
HSK 7-9
N
1.
chuông báo động
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
分鐘
fēnzhōng
phút
鐘
zhōng
một cái chuông (lớn) (LT: 架[jia4])
警察
jǐngchá
cảnh sát; sĩ quan cảnh sát
鬧鐘
nàozhōng
đồng hồ báo thức
鐘頭
zhōngtóu
giờ
交警
jiāojǐng
cảnh sát giao thông (viết tắt của 交通警察[jiao1 tong1 jing3 cha2])
警告
jǐnggào
cảnh báo
報警
bàojǐng
báo động
逐字解
Từng chữ trong từ
警
cảnh, khểnh
canh giữ
鐘
chung, chuông
đồng hồ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
敬重
jìngzhòng
kính trọng sâu sắc
淨重
jìngzhòng
trọng lượng tịnh
警種
jǐngzhǒng
phân loại cảnh sát
記憶技巧
Mẹo nhớ
鐘
CHUNG (鐘) – chuông: Khối kim loại (釒) to bằng đứa trẻ (童) treo trên tháp — quả CHUÔNG đồng, CHUNG thanh ngân nga báo giờ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
警鐘 nghĩa là gì? · Kaori Dict