敬重
jìngzhòng
[ㄐㄧㄥˋ ㄓㄨㄥˋ]
KÍNH TRỌNG
HSK 7-9TOCFL 6V
- 1.kính trọng sâu sắc
- 2.tôn kính
- 3.ngưỡng mộ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.