學華語Kaori Dict

鬧鐘

giản thể: 闹钟

nàozhōng

ㄋㄠˋ ㄓㄨㄥ

NÁO CHUNG

HSK 4TOCFL 3N
  1. 1.đồng hồ báo thức

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把鬧鐘設置好。

    qǐng bǎ nào zhōng shè zhì hǎo

    Vui lòng cài đặt đồng hồ báo thức.

  • 2

    鬧鐘響了,該起床了。

    nào zhōng xiǎng le gāi qǐ chuáng le

    Đồng hồ báo thức reo, đến lúc phải dậy

  • 3

    鬧鐘定時響。

    nào zhōng dìng shí xiǎng

    Đồng hồ báo thức chuông đúng giờ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHUNG (鐘) – chuông: Khối kim loại (釒) to bằng đứa trẻ (童) treo trên tháp — quả CHUÔNG đồng, CHUNG thanh ngân nga báo giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鬧鐘 nghĩa là gì? · Kaori Dict