學華語Kaori Dict

喧鬧

giản thể: 喧闹

xuānnào

ㄒㄩㄢ ㄋㄠˋ

HUYÊN NÁO

HSK 7-9TOCFL 7Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    誰能解釋喧鬧聲和噪音之間的不同?

    shéi néng jiěshì xuānnào shēng hé zàoyīn zhījiān de bùtóng?

    Ai có thể giải thích sự khác nhau giữa tiếng ồn và tiếng ồn?

  • 2

    如今,世界各地的人都選擇從小農村里搬出去,搬到一個喧鬧的大城市里去住。

    rújīn, shìjiègèdì de rén dōu xuǎnzé cóngxiǎo nóngcūn lǐ bānchūqù, bān dào yīge xuānnào de dàchéngshì lǐ qù zhù。

    Ngày nay, người dân trên toàn thế giới đều chọn rời khỏi những làng mạc nhỏ để chuyển đến các thành phố ồn ào để ở.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喧鬧 nghĩa là gì? · Kaori Dict