例句Câu ví dụ
- 1
別鬧事。
bié nàoshì。
Đừng gây chuyện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
別鬧事。
bié nàoshì。
Đừng gây chuyện