字義Nghĩa
cãi vãmáy dịch
nàoNÁO
- 1.ồn ào
- 2.huyên náo
- 3.gây ồn
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Ồ — Tấp nập như cửa chợ; đấu
組詞Từ chứa chữ này
- 鬧鐘đồng hồ báo thức
- 鬧事gây rối
- 鬧著玩兒đùa giỡn
- 鬧劇trò hề
- 鬧區khu trung tâm
- 鬧場khúc dạo đầu cồng chiêng trong kinh kịch Trung Quốc
- 鬧市khu trung tâm
- 鬧心bực bội hoặc khó chịu
- 鬧忙sôi nổi
- 鬧房xem 鬧洞房|闹洞房[nao4 dong4 fang2]
- 熱鬧náo nhiệt và sôi động
- 胡鬧hành động tùy tiện và gây náo loạn
- 喧鬧gây ồn
- 看熱鬧xem náo nhiệt
- 吵鬧ồn ào
- 湊熱鬧tham gia cho vui