學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cãi vãmáy dịch

nàoNÁO

  1. 1.ồn ào
  2. 2.huyên náo
  3. 3.gây ồn

nàoNÁO

  1. 1.biến thể của 鬧|闹[nao4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

闹 (会意。从市,从閠(斗)。市场上的争吵、喧闹。本义嘈杂,喧扰) 同本义 鸣声相呼和,无理只取闹。--韩愈《食虾蟆》 召闹取怒。--唐·柳宗元《答韦中立论师道书》 渐不喜闹 又如闹里(闹哄哄的场合中);人声吵闹;喧闹(喧哗吵闹);闹耳朵(形容嘈杂);闹吵(喧闹,大声争吵) 热闹 门巷不教当闹市,诗篇转觉足工夫。--张籍《奇元员外》 又如闹篮(热闹多事的场合);闹杂(热闹嘈杂);闹热(热闹);闹猛(方言。繁忙热闹);闹洋洋(热闹得很);闹盈盈(热热闹闹);闹闹和和(热闹和睦) 浓盛 闹(? ⒈人多声音杂乱~市。热~。 ⒉吵,喧哗,搅扰~翻了。~得可欢。无理取~。 ⒊戏耍,玩笑~着玩的。 ⒋发生~水灾。 ⒌发作~情绪。 ⒍干,搞,弄~春耕。~革新。~清情况。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

như chợ cửa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 闹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict