學華語Kaori Dict

鬧著玩兒

giản thể: 闹着玩儿

nàozhewánr

ㄋㄠˋ ㄓㄜ˙ ㄨㄢˊ ㄖ˙

NÁO TRƯỚC NGOẠN NHÂN

HSK 7-9
  1. 1.đùa giỡn
  2. 2.đùa cợt
  3. 3.chơi khăm ai đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    剛才是和你鬧著玩兒的,你別當真。

    gāngcái shì hé nǐ nàozhewánr de, nǐ bié dàngzhēn。

    Vừa nãy là đùa với cậu thôi, cậu đừng tưởng thật.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.
  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

闹着玩儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict