- 1.trợ từ thể hiện hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễn
Cách đọc khác:zháo — chạmzhuó — mặc (quần áo)zhù — để biết

例句Câu ví dụ
- 1
他在門口笑著看我。
tā zài mén kǒu xiào zhe kàn wǒ
Anh ấy đang cười và nhìn tôi ở cửa
- 2
別靠牆站著。
bié kào qiáng zhàn zhe
Đừng dựa vào tường
- 3
他拉著我的手過馬路。
tā lā zhe wǒ de shǒu guò mǎ lù
Anh ấy nắm tay tôi qua đường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 著TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.