學華語Kaori Dict

giản thể:

zhe

ㄓㄜ˙

TRƯỚC

HSK 1Aux
  1. 1.trợ từ thể hiện hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễn

Cách đọc khác:zháochạmzhuómặc (quần áo)zhāománh khóe

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在門口笑著看我。

    tā zài mén kǒu xiào zhe kàn wǒ

    Anh ấy đang cười và nhìn tôi ở cửa

  • 2

    別靠牆站著。

    bié kào qiáng zhàn zhe

    Đừng dựa vào tường

  • 3

    他拉著我的手過馬路。

    tā lā zhe wǒ de shǒu guò mǎ lù

    Anh ấy nắm tay tôi qua đường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

着 nghĩa là gì? · Kaori Dict