遮
zhē
[ㄓㄜ]
GIÀ
HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ
- 1
她把自己遮起來了。
tā bǎ zìjǐ zhē qǐlai le。
Cô ấy che mình lại
- 2
應該為這些花遮擋風雨。
yīnggāi wèi zhèxiē huā zhēdǎng fēngyǔ。
Nên che chở những loài hoa này khỏi mưa
- 3
整個地方完全地被雪遮蓋住了。
zhěnggè dìfāng wánquán de bèi xuě zhēgài zhù le。
Toàn bộ nơi đó bị tuyết che lấp hoàn toàn