學華語Kaori Dict

zhē

ㄓㄜ

GIÀ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.che đậy (khuyết điểm)
  2. 2.che chắn
  3. 3.giấu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ẩn

例句Câu ví dụ

  • 1

    她把自己遮起來了。

    tā bǎ zìjǐ zhē qǐlai le。

    Cô ấy che mình lại

  • 2

    應該為這些花遮擋風雨。

    yīnggāi wèi zhèxiē huā zhēdǎng fēngyǔ。

    Nên che chở những loài hoa này khỏi mưa

  • 3

    整個地方完全地被雪遮蓋住了。

    zhěnggè dìfāng wánquán de bèi xuě zhēgài zhù le。

    Toàn bộ nơi đó bị tuyết che lấp hoàn toàn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遮 nghĩa là gì? · Kaori Dict