學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
遮羞
遮羞
zhē
xiū
[ㄓㄜ ㄒㄧㄡ]
GIÀ TU
1.
che đậy xấu hổ
2.
bưng bít vụ bê bối
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
害羞
hàixiū
nhút nhát
遮
zhē
che đậy (khuyết điểm)
羞愧
xiūkuì
xấu hổ
遮蓋
zhēgài
che giấu
惱羞成怒
nǎoxiūchéngnù
nổi giận vì xấu hổ
羞辱
xiūrǔ
làm nhục
羞恥
xiūchǐ
(cảm giác) xấu hổ
遮蔽
zhēbì
che phủ
逐字解
Từng chữ trong từ
遮
già
che phủ, che chở, bảo vệ
羞
tu
nhục nhã
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
遮羞 nghĩa là gì? · Kaori Dict