學華語Kaori Dict

羞愧

xiūkuì

ㄒㄧㄡ ㄎㄨㄟˋ

TU QUÝ

HSK 7-9TOCFL 6Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    他不因貧窮而感到羞愧。

    tā bù yīn pínqióng ér gǎndào xiūkuì。

    Anh ấy không xấu hổ vì nghèo

  • 2

    我對自己的行為感到羞愧。

    wǒ duì zìjǐ de xíngwéi gǎndào xiūkuì。

    Tôi cảm thấy xấu hổ vì hành vi của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羞愧 nghĩa là gì? · Kaori Dict