字義Nghĩa
hổ thẹnmáy dịch
kuìQUÝ
- 1.biến thể cũ của 愧[kui4]
kuìQUÝ
- 1.xấu hổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
愧〈动〉 (形声。从心,鬼声。本义惭愧) 同本义。同媿” 小则如愧。--《礼记·儒行》 尚不愧于屋漏。--《诗·大雅·抑》 不愧于人。--《诗·小雅·何人斯》 虽颜惭未知心愧。--《魏书·列女传》 纵上不杀我,我不愧于心乎?--《史记·张耳陈余列传》 谌虽暴抗,然闻言则大愧流汗。--柳宗元《段太尉逸事状》 能不愧老人之言否。--清·周容《芋老人传》 下恐愧吾师矣。--清·方苞《左忠毅公逸事》 兹游快且愧矣。--《徐霞客游记·游黄山记》 兼愧贵家子。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 又如愧心( 愧(媿)kuì羞惭,心里觉得对不起~对。羞~。惭~。问心无~。闻言则大~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 鬼 [guǐ] chỉ âm.
Tim
組詞Từ chứa chữ này
- 愧疚cảm thấy tội lỗi; cảm thấy xấu hổ với bản thân; hối hận
- 愧對xấu hổ khi đối mặt (ai đó)
- 愧怍xấu hổ
- 愧恨xấu hổ và hối tiếc
- 愧汗toát mồ hôi vì xấu hổ
- 愧色vẻ mặt xấu hổ
- 愧赧đỏ mặt vì xấu hổ
- 愧不敢當nghĩa đen: tôi xấu hổ và không dám (nhận vinh dự); nghĩa bóng: tôi không xứng với lời khen của bạn.
- 愧悔無地xấu hổ không còn chỗ dung thân (thành ngữ)
- 慚愧xấu hổ
- 羞愧xấu hổ
- 當之無愧hoàn toàn xứng đáng, không chút do dự (thành ngữ); hoàn toàn xứng đáng (với danh hiệu, vinh dự, v.v.)
- 不愧xứng đáng
- 感愧cảm thấy biết ơn pha lẫn xấu hổ
- 抱愧cảm thấy xấu hổ