學華語Kaori Dict

愧疚

kuìjiù

ㄎㄨㄟˋ ㄐㄧㄡˋ

QUÝ CỨU

TOCFL 7
  1. 1.cảm thấy tội lỗi; cảm thấy xấu hổ với bản thân; hối hận

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆非常愧疚。

    Tāngmǔ fēicháng kuìjiù。

    Tom cảm thấy rất hối hận

  • 2

    湯姆感到非常愧疚。

    Tāngmǔ gǎndào fēicháng kuìjiù。

    Tom cảm thấy rất hối hận

  • 3

    瑪麗為她做的事感到非常愧疚。

    Mǎlì wèi tā zuò de shì gǎndào fēicháng kuìjiù。

    Mary cảm thấy rất hối hận vì những điều cô đã làm.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愧疚 nghĩa là gì? · Kaori Dict