學華語Kaori Dict

媿

giản thể:

kuì

ㄎㄨㄟˋ

QUÝ

  1. 1.biến thể cũ của 愧[kui4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    問心無愧是一個非常柔軟的枕頭。

    wènxīnwúkuì shì yīge fēicháng róuruǎn de zhěntou。

    Hỏi tâm vô khuất là một chiếc gối rất mềm.

  • 2

    並非有錢就是快樂,問心無愧心最安。

    bìngfēi yǒuqián jiùshì kuàilè, wènxīnwúkuì xīn zuì ān。

    Không phải giàu có là hạnh phúc, lòng không hổ thẹn mới là an yên nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

媿 nghĩa là gì? · Kaori Dict