學華語Kaori Dict

giản thể:

kuī

ㄎㄨㄟ

KHUY

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.lỗ (tiền); bị thiếu hụt
  2. 2.bị thiếu
  3. 3.đối xử không công bằng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.may mắn; may mà; nhờ vào
  2. 5.(dùng để giới thiệu một nhận xét mỉa mai về ai đó không đạt kỳ vọng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司今年虧了。

    gōng sī jīn nián kuī le

    Công ty năm nay lỗ

  • 2

    虧你想到這種餿主意!

    kuī nǐ xiǎngdào zhèzhǒng sōuzhǔyi!

    Cậu còn nghĩ ra được ý tưởng ngu xuẩn này nữa à

  • 3

    這麼尷尬的事情真虧你想的出來。

    zhème gāngà de shìqing zhēn kuī nǐ xiǎng de chūlái。

    Việc尴尬 như thế này thật là do anh nghĩ ra.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虧 nghĩa là gì? · Kaori Dict