學華語Kaori Dict

多虧

giản thể: 多亏

duōkuī

ㄉㄨㄛ ㄎㄨㄟ

ĐA KHUY

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    多虧了你。

    duōkuī le nǐ。

    Cảm ơn ngươi

  • 2

    多虧你我胃口都沒了。

    duōkuī nǐwǒ wèikǒu dōu méile。

    Cảm ơn ngươi, tôi đã mất cảm giác thèm ăn

  • 3

    多虧了你,我還活著。

    duōkuī le nǐ, wǒ hái huózhe。

    Cảm ơn anh, tôi còn sống

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多虧 nghĩa là gì? · Kaori Dict