例句Câu ví dụ
- 1
多虧了你。
duōkuī le nǐ。
Cảm ơn ngươi
- 2
多虧你我胃口都沒了。
duōkuī nǐwǒ wèikǒu dōu méile。
Cảm ơn ngươi, tôi đã mất cảm giác thèm ăn
- 3
多虧了你,我還活著。
duōkuī le nǐ, wǒ hái huózhe。
Cảm ơn anh, tôi còn sống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
