- 1.nghĩa đen: hủy hoại sự nghiệp vì một sọt đất
- 2.thất bại do thiếu nỗ lực cuối cùng
- 3.thành ngữ: hỏng việc vì tiết kiệm không đáng (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 功CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.