學華語Kaori Dict

功虧一簣

giản thể: 功亏一篑

gōngkuīkuì

ㄍㄨㄥ ㄎㄨㄟ ㄧ ㄎㄨㄟˋ

CÔNG KHUY NHẤT QUỸ

TOCFL 7
  1. 1.nghĩa đen: hủy hoại sự nghiệp vì một sọt đất
  2. 2.thất bại do thiếu nỗ lực cuối cùng
  3. 3.thành ngữ: hỏng việc vì tiết kiệm không đáng (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

功亏一篑 nghĩa là gì? · Kaori Dict