字義Nghĩa
rổ tre đựng đấtmáy dịch
kuìQUỸ
- 1.giỏ đựng đất
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
tre
Ghép từ các phần:
rổ tre đựng đấtmáy dịch
kuìQUỸ
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
tre
Ghép từ các phần: