字義Nghĩa
giỏ tre đựng đấtmáy dịch
kuìQUỸ
- 1.giỏ đựng đất
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
篑 (形声。从竹,贵声。本义盛土的竹筐) 同本义 为山九仞,功亏一篑。--《书·旅獒》 又如篑笼(运土用的竹具。如挑筐);功亏一篑(比喻做事只差最后一点力量而未能完成) 篑kuì〈古〉盛土的竹筐。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
tre
Ghép từ các phần: