學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
喹
喹
kuí
[ㄎㄨㄟˊ]
KHUÊ
1.
dùng trong 喹啉[kui2 lin2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
喹啉
kuílín
quinolin C6H4(CH)3N (dược học) (từ mượn)
氯喹
lǜkuí
chloroquine (thuốc trị sốt rét)
喹諾酮
kuínuòtóng
quinolon (một dẫn xuất hydroxyl của quinolin, ức chế sự sao chép DNA của vi khuẩn)
羥氯喹
qiǎnglǜkuí
hydroxychloroquine (thuốc)
逐字解
Từng chữ trong từ
喹
khuê
quinoxaline (hợp chất hóa học)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
虧
kuī
lỗ (tiền); bị thiếu hụt
傀
kuǐ
con rối
刲
kuī
mổ xẻ và làm sạch
匱
Kuì
họ [Kui4]
匱
kuì
thiếu
喟
kuì
thở dài
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
喹 nghĩa là gì? · Kaori Dict