學華語Kaori Dict

喹諾酮

giản thể: 喹诺酮

kuínuòtóng

ㄎㄨㄟˊ ㄋㄨㄛˋ ㄊㄨㄥˊ

KHUÊ NẶC ĐỒNG

  1. 1.quinolon (một dẫn xuất hydroxyl của quinolin, ức chế sự sao chép DNA của vi khuẩn)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喹諾酮 nghĩa là gì? · Kaori Dict