字義Nghĩa
quinoxaline (hợp chất hóa học)máy dịch
kuíKHUÊ
- 1.dùng trong 喹啉[kui2 lin2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
喹啉 体 喹kuí
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 奎 [kuí] chỉ âm.
Mồm
組詞Từ chứa chữ này
- 喹啉quinolin C6H4(CH)3N (dược học) (từ mượn)
- 喹諾酮quinolon (một dẫn xuất hydroxyl của quinolin, ức chế sự sao chép DNA của vi khuẩn)
- 氯喹chloroquine (thuốc trị sốt rét)
- 羥氯喹hydroxychloroquine (thuốc)