同字詞Từ cùng gốc chữ
- 啉dùng trong phiên âm tên của các hợp chất hữu cơ như porphyrin 卟啉[bu3 lin2] và quinoline 喹啉[kui2 lin2]
- 喹dùng trong 喹啉[kui2 lin2]
- 卟啉porphyrin (hóa chất hữu cơ thiết yếu cho hemoglobin và diệp lục) (từ mượn)
- 嗎啉morpholine (hóa học) (từ mượn)
- 氯喹chloroquine (thuốc trị sốt rét)
- 喹諾酮quinolon (một dẫn xuất hydroxyl của quinolin, ức chế sự sao chép DNA của vi khuẩn)
- 惡唑啉oxacillin
- 羥氯喹hydroxychloroquine (thuốc)
