字義Nghĩa
ngumáy dịch
línLÂM
- 1.dùng trong phiên âm tên của các hợp chất hữu cơ như porphyrin 卟啉[bu3 lin2] và quinoline 喹啉[kui2 lin2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
啉〈名〉 译音用字 啉〈形〉 愚蠢 啉lín 啉lìn 1.愚;呆。 2.见"啉啉"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 林 [lín] chỉ âm.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 卟啉porphyrin (hóa chất hữu cơ thiết yếu cho hemoglobin và diệp lục) (từ mượn)
- 喹啉quinolin C6H4(CH)3N (dược học) (từ mượn)
- 嗎啉morpholine (hóa học) (từ mượn)
- 惡唑啉oxacillin
- 惡唑啉酮oxacillin