卟啉
bǔlín
[ㄅㄨˇ ㄌㄧㄣˊ]
KÊ LÂM
- 1.porphyrin (hóa chất hữu cơ thiết yếu cho hemoglobin và diệp lục) (từ mượn)

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 卟dùng trong phiên âm tên của các hợp chất hữu cơ porphyrin 卟啉[bu3 lin2] và porphin 卟吩[bu3 fen1]
- 啉dùng trong phiên âm tên của các hợp chất hữu cơ như porphyrin 卟啉[bu3 lin2] và quinoline 喹啉[kui2 lin2]
- 卟吩porphin C20H14N4 (từ mượn)
- 喹啉quinolin C6H4(CH)3N (dược học) (từ mượn)
- 嗎啉morpholine (hóa học) (từ mượn)
- 惡唑啉oxacillin
- 惡唑啉酮oxacillin