字義Nghĩa
hợp chất hóa họcmáy dịch
bǔKÊ
- 1.dùng trong phiên âm tên của các hợp chất hữu cơ porphyrin 卟啉[bu3 lin2] và porphin 卟吩[bu3 fen1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
卟--化学名词用字 卟吩 卟bǔ[卟吩](-fēn)〈名〉一种有机化合物。是叶绿素、血红蛋白等的重要组成部分。 卟jī 1.占卜。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Nói 口 về tương lai 卜; 卜 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 卟吩porphin C20H14N4 (từ mượn)
- 卟啉porphyrin (hóa chất hữu cơ thiết yếu cho hemoglobin và diệp lục) (từ mượn)