學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xem bóimáy dịch

BỐC

  1. 1.(hình thức kết hợp) bói toán

BỐC

  1. 1.họ [Bu3]

BỐC

  1. 1.dùng trong 蘿蔔|萝卜[luo2 bo5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

卜--见萝卜” 卜 bǔ ①占卜~卦。 ②预料生死未~。 ③选择(处所)~宅。 ④姓。又见·bo。 【卜筮】古时占卜, 用龟甲称卜,用蓍草称筮,合称卜筮。 卜pú 1.我国古代少数民族名。即濮。 2.通"仆"。见"卜人"。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

Một vết nứt trên xương ống

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 卜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict